Bản dịch của từ Evaluation cards trong tiếng Việt

Evaluation cards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluation cards(Noun)

ɪvˌæljuːˈeɪʃən kˈɑːdz
ɪˌvæɫjuˈeɪʃən ˈkɑrdz
01

Bản tuyên bố bằng văn bản về phán quyết của một cá nhân hoặc tổ chức

A written statement of a person's or organization's ruling or judgment

关于个人或组织裁决的书面声明

Ví dụ
02

Một bộ tiêu chí được sử dụng để đưa ra nhận xét về điều gì đó

A set of criteria used to evaluate something

用来判断某事的一套标准

Ví dụ
03

Việc đánh giá hoặc định giá một điều gì đó

The act of evaluating or reviewing something

对某件事情的评估或审视行动

Ví dụ