Bản dịch của từ Even group trong tiếng Việt

Even group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even group(Noun)

ˈiːvən ɡrˈuːp
ˈɛvən ˈɡrup
01

Một nhóm các món đồ hoặc con người có số lượng hoặc giá trị bằng nhau.

A group of items or people that are equal in number or value

Ví dụ
02

Một sự phân loại của con người hoặc đồ vật có những đặc điểm chung.

A division of people or things with common characteristics

Ví dụ
03

Trong toán học, một tập hợp các phần tử có chung một tính chất đặc trưng.

In mathematics a collection of elements that share a particular property

Ví dụ