Bản dịch của từ Even group trong tiếng Việt
Even group
Noun [U/C]

Even group(Noun)
ˈiːvən ɡrˈuːp
ˈɛvən ˈɡrup
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong toán học, một tập hợp các phần tử có chung một tính chất đặc trưng.
In mathematics a collection of elements that share a particular property
Ví dụ
