Bản dịch của từ Evening shirt trong tiếng Việt

Evening shirt

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evening shirt (Idiom)

01

Một loại áo sơ mi thường được mặc trong những dịp bình thường hoặc bán trang trọng vào buổi tối.

A type of shirt typically worn in casual or semiformal settings during the evening.

Ví dụ
02

Một sự kiện xã hội hoặc cuộc tụ họp diễn ra vào buổi tối.

A social event or gathering that takes place in the evening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh