Bản dịch của từ Event date trong tiếng Việt
Event date
Noun [U/C]

Event date(Noun)
ɪvˈɛnt dˈeɪt
ˈɛvənt ˈdeɪt
01
Ngày cho biết khi một sự việc quan trọng đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
A date indicating when something important happened or will happen
Ví dụ
02
Thời gian cụ thể được chỉ định cho một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch.
The specific time assigned for a planned occurrence or activity
Ví dụ
