Bản dịch của từ Event marketing trong tiếng Việt
Event marketing
Noun [U/C]

Event marketing(Noun)
ɪvˈɛnt mˈɑːkɪtɪŋ
ˈɛvənt ˈmɑrkətɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiến lược tập trung vào việc tổ chức các sự kiện phục vụ mục đích marketing.
A strategy that focuses on organizing events for marketing purposes
Ví dụ
