Bản dịch của từ Event marketing trong tiếng Việt

Event marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event marketing(Noun)

ɪvˈɛnt mˈɑːkɪtɪŋ
ˈɛvənt ˈmɑrkətɪŋ
01

Lập kế hoạch và tổ chức các sự kiện để thu hút đối tượng mục tiêu.

The planning and execution of events to engage with target audiences

Ví dụ
02

Sự quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của một thương hiệu thông qua các sự kiện trực tiếp

The promotion of a brand product or service through inperson events

Ví dụ
03

Một chiến lược tập trung vào việc tổ chức các sự kiện phục vụ mục đích marketing.

A strategy that focuses on organizing events for marketing purposes

Ví dụ