ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eviction
Hành động buộc ai đó (thường là người thuê) phải rời khỏi một bất động sản hoặc nhà thuê — tức là việc trục xuất, đuổi người thuê khỏi nhà/đất.
The action of expelling someone especially a tenant from a property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bị buộc rời khỏi nhà hoặc tài sản (bị đuổi khỏi nơi đang ở) — tức là chủ nhà hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu người thuê hoặc người chiếm đóng phải rời khỏi bất động sản.
The state of being evicted from a property.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/eviction/