Bản dịch của từ Eviction trong tiếng Việt
Eviction

Eviction (Noun)
The eviction of tenants happened last month in downtown Chicago.
Việc trục xuất người thuê xảy ra tháng trước ở trung tâm Chicago.
The landlord did not proceed with the eviction this year.
Chủ nhà đã không tiến hành việc trục xuất năm nay.
Will the eviction process affect the local community's stability?
Liệu quá trình trục xuất có ảnh hưởng đến sự ổn định của cộng đồng không?
Dạng danh từ của Eviction (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Eviction | Evictions |
Kết hợp từ của Eviction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Unlawful eviction Đuổi trốn bất hợp pháp | Unlawful eviction is a violation of tenants' rights. Thất thuê không đúng pháp luật là vi phạm quyền của người thuê nhà. |
Forced eviction Đuổi buộc | Forced eviction is a violation of human rights. Đuổi đuổi là vi phạm quyền con người. |
Illegal eviction Trục xuất trái phép | Illegal eviction is a violation of tenants' rights in society. Thất thuê bất hợp pháp là vi phạm quyền lợi của người thuê nhà trong xã hội. |
Eviction (Noun Countable)
The eviction notice was delivered to the Johnson family last week.
Thông báo trục xuất đã được gửi đến gia đình Johnson tuần trước.
Many people are facing eviction due to rising rent prices.
Nhiều người đang đối mặt với việc trục xuất do giá thuê tăng.
Is eviction common in our city during economic downturns?
Việc trục xuất có phổ biến ở thành phố chúng ta trong thời kỳ suy thoái không?
Kết hợp từ của Eviction (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Forced eviction Đuổi buộc | Forced eviction is a violation of human rights in many countries. Cuộc di dời bắt buộc là vi phạm quyền con người ở nhiều quốc gia. |
Unlawful eviction Đuổi trốn bất hợp pháp | Unlawful eviction is a violation of tenant rights in society. Tháo dỡ trái phép là vi phạm quyền lợi của người thuê nhà trong xã hội. |
Illegal eviction Trục xuất trái phép | Illegal eviction disrupts social harmony in the community. Sự đuổi không hợp pháp làm đảo lộn sự hài hòa xã hội trong cộng đồng. |
Eviction (Verb)
The eviction of tenants happened last month in New York City.
Việc đuổi nhà thuê đã xảy ra tháng trước ở thành phố New York.
The landlord did not proceed with the eviction this year.
Chủ nhà đã không tiến hành việc đuổi nhà thuê năm nay.
Is the eviction process fair for low-income families in America?
Quá trình đuổi nhà thuê có công bằng với các gia đình thu nhập thấp ở Mỹ không?
Họ từ
"Eviction" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành động buộc một người thuê nhà phải rời khỏi tài sản mà họ đang thuê, thường do vi phạm hợp đồng thuê hoặc không thanh toán tiền thuê. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự phổ biến của các thuật ngữ bổ sung như "recovery of possession". Eviction thường liên quan đến các quy trình pháp lý phức tạp, ảnh hưởng đến quyền lợi và bảo vệ của cả người thuê và chủ nhà.
Từ "eviction" xuất phát từ tiếng Latinh "evictionem", là danh từ của động từ "evincere", mang nghĩa là "đánh bại" hoặc "chiếm đoạt". Trong bối cảnh pháp lý, "eviction" chỉ hành động đuổi khỏi nhà, xuất phát từ việc buộc một cá nhân rời khỏi tài sản do vi phạm hợp đồng thuê hoặc không thanh toán. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ giữa quyền sở hữu, hợp đồng và quyền lực trong xã hội, từ đó giải thích cách thức và lý do dẫn đến việc một cá nhân bị đuổi ra khỏi nhà của mình.
Từ "eviction" có tần suất sử dụng trung bình trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về nhà ở, luật pháp và kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "eviction" thường được sử dụng để mô tả hành động cưỡng chế người thuê nhà rời khỏi bất động sản do vi phạm hợp đồng thuê hoặc không thanh toán tiền thuê. Từ này cũng thường xuất hiện trong các vụ kiện pháp lý liên quan đến quyền sở hữu bất động sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp