Bản dịch của từ Eviction trong tiếng Việt

Eviction

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eviction (Noun)

ɪvˈɪkʃn
ɪvˈɪkʃn
01

Hành động buộc ai đó (thường là người thuê) phải rời khỏi một bất động sản hoặc nhà thuê — tức là việc trục xuất, đuổi người thuê khỏi nhà/đất.

The action of expelling someone especially a tenant from a property.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Eviction (Noun Countable)

ɪvˈɪkʃn
ɪvˈɪkʃn
01

Tình trạng bị buộc rời khỏi nhà hoặc tài sản (bị đuổi khỏi nơi đang ở) — tức là chủ nhà hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu người thuê hoặc người chiếm đóng phải rời khỏi bất động sản.

The state of being evicted from a property.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ