Bản dịch của từ Evident loss trong tiếng Việt

Evident loss

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evident loss(Phrase)

ˈɛvɪdənt lˈɒs
ˈɛvədənt ˈɫɔs
01

Hành động mất mát một cái gì đó một cách rõ ràng

The act of losing something in a way that is apparent

Ví dụ
02

Rõ ràng nhìn thấy hoặc hiểu, hiển nhiên

Clearly visible or understood obvious

Ví dụ
03

Điều gì đó hiển nhiên hoặc không thể chối cãi

Something that is manifest or undeniable

Ví dụ