Bản dịch của từ Evolving stage trong tiếng Việt

Evolving stage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evolving stage(Phrase)

ɪvˈɒlvɪŋ stˈeɪdʒ
ɪˈvɑɫvɪŋ ˈsteɪdʒ
01

Một giai đoạn mà một thứ đang phát triển hoặc tiến triển

A phase in which something is developing or progressing

Ví dụ
02

Một giai đoạn chuyển tiếp của sự phát triển hoặc tiến bộ

A transitional period of growth or advancement

Ví dụ
03

Quá trình phát triển hoặc thay đổi dần dần

The process of gradual development or change

Ví dụ