Bản dịch của từ Ex-lover trong tiếng Việt

Ex-lover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-lover(Noun)

ˈɛkslˌɐvɐ
ˈɛkˈsɫəvɝ
01

Một người mà mình đã có mối quan hệ tình cảm trong quá khứ.

A person with whom one has had a romantic relationship in the past

Ví dụ
02

Một người đã từng yêu một người khác nhưng không còn trong mối quan hệ tình cảm với họ nữa.

Someone who has been in love with another person but is no longer in a romantic relationship with them

Ví dụ
03

Một người tình hoặc bạn đời cũ

A former lover or romantic partner

Ví dụ