Bản dịch của từ Examine a differing case trong tiếng Việt
Examine a differing case
Verb

Examine a differing case(Verb)
ˈɛksɐmˌaɪn ˈɑː dˈɪfərɪŋ kˈeɪs
ˈɛksəˌmaɪn ˈɑ ˈdɪfɝɪŋ ˈkeɪz
01
Học tập một cách nghiêm túc hoặc một cách chi tiết
To study critically or in detail
Ví dụ
02
Để kiểm tra hiệu suất hoặc chất lượng của một cái gì đó
To test the performance or quality of something
Ví dụ
03
Kiểm tra hoặc xem xét một cách cẩn thận
To inspect or scrutinize carefully
Ví dụ
