Anh - Việt
exasperates
Verb
exasperates (Verb)
/ɛɡzˈɑːspərˌeɪts/
/ɛɡˈzæspɝˌeɪts/
AI
Ví dụ
Thông tin sai lệch lặp đi lặp lại khiến Maya cực kỳ bực bội trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.Repeated misinformation exasperates Maya during social media discussions.
Lời bình luận khiếm nhã này không bao giờ khiến Maya cực kỳ bực bội trong các cuộc thảo luận trực tuyến tôn trọng.This rude comment never exasperates Maya during respectful online discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc chậm trễ kéo dài ở phòng khám cộng đồng làm cư dân bực bội.The community clinic's long delays exasperates residents.
Diễn đàn thảo luận mới không bao giờ làm người dùng kiên nhẫn khó chịu.The new discussion forum never exasperates patient users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thông tin sai lệch trên mạng làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội trong các cuộc tranh luận bầu cử.Online misinformation exasperates social tensions during election debates.
Tin đồn của Linh không bao giờ làm trầm trọng thêm căng thẳng xã hội ở Hà Nội.Linh's rumor never exasperates social tensions in Hanoi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa