Bản dịch của từ Excavate trong tiếng Việt
Excavate

Excavate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Excavate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "excavare", nghĩa là "đào sâu" hoặc "khai thác". Từ này thường chỉ đến hành động đào bới đất để tìm kiếm di tích khảo cổ, tài nguyên thiên nhiên hoặc bất kỳ vật thể nào bị chôn vùi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết của "excavate" không có sự khác biệt, tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, nơi tiếng Anh Anh có khuynh hướng sử dụng trong các lĩnh vực khảo cổ học nhiều hơn.
Họ từ
"Excavate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "excavare", nghĩa là "đào sâu" hoặc "khai thác". Từ này thường chỉ đến hành động đào bới đất để tìm kiếm di tích khảo cổ, tài nguyên thiên nhiên hoặc bất kỳ vật thể nào bị chôn vùi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết của "excavate" không có sự khác biệt, tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, nơi tiếng Anh Anh có khuynh hướng sử dụng trong các lĩnh vực khảo cổ học nhiều hơn.
