Bản dịch của từ Exceeding expectations trong tiếng Việt
Exceeding expectations
Phrase

Exceeding expectations(Phrase)
ɛksˈiːdɪŋ ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˌɛkˈsidɪŋ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01
Thể hiện tốt hơn những gì ban đầu được cho là khả thi
Performing better than what was originally thought possible
Ví dụ
02
Vượt quá những gì đã được dự đoán hoặc yêu cầu
Surpassing what was anticipated or required
Ví dụ
