Bản dịch của từ Exceeding expectations trong tiếng Việt

Exceeding expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceeding expectations(Phrase)

ɛksˈiːdɪŋ ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˌɛkˈsidɪŋ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Thể hiện tốt hơn những gì ban đầu được cho là khả thi

Performing better than what was originally thought possible

Ví dụ
02

Vượt quá những gì đã được dự đoán hoặc yêu cầu

Surpassing what was anticipated or required

Ví dụ
03

Vượt qua một tiêu chuẩn hoặc giới hạn đã được thiết lập

Going beyond an established standard or limit

Ví dụ