Bản dịch của từ Surpassing trong tiếng Việt

Surpassing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surpassing(Verb)

sɚpˈæsɪŋ
sɚpˈæsɪŋ
01

Vượt quá; vượt xa.

Exceeding; going beyond.

Ví dụ
02

Tỏa sáng hơn; vượt trội về sự xuất sắc.

Outshining; surpassing in excellence.

Ví dụ

Dạng động từ của Surpassing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Surpass

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Surpassed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Surpassed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Surpasses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Surpassing

Surpassing(Adjective)

sɚpˈæsɪŋ
sɚpˈæsɪŋ
01

Siêu việt; xuất sắc.

Transcending; excelling.

Ví dụ
02

Cực kỳ tuyệt vời hoặc xuất sắc.

Surpassingly great or excellent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ