surpassing
surpassing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vượt trội hơn, tỏ ra xuất sắc hơn người khác; chiếm ưu thế về mặt chất lượng hoặc khả năng đến mức làm lu mờ những thứ khác.
outshining; surpassing in excellence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surpassing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surpass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surpassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surpassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surpasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surpassing |
surpassing (Adjective)
Nghĩa 01
Rất xuất sắc, vượt trội đến mức đáng chú ý; tuyệt vời hơn hẳn so với mức bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vượt trội hoặc vượt lên trên mức thông thường; xuất sắc hơn, hơn hẳn so với cái khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “surpassing” là một động từ phân từ hiện tại của động từ “surpass”, có nghĩa là vượt lên trên, vượt trội so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh để diễn tả sự vượt qua thành tích, khả năng hoặc kỳ vọng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ “surpassing” được sử dụng đồng nhất trong ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.