Bản dịch của từ Surpassing trong tiếng Việt
Surpassing

Surpassing(Verb)
Tỏa sáng hơn; vượt trội về sự xuất sắc.
Outshining; surpassing in excellence.
Dạng động từ của Surpassing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Surpass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Surpassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Surpassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Surpasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Surpassing |
Surpassing(Adjective)
Cực kỳ tuyệt vời hoặc xuất sắc.
Siêu việt; xuất sắc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “surpassing” là một động từ phân từ hiện tại của động từ “surpass”, có nghĩa là vượt lên trên, vượt trội so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh để diễn tả sự vượt qua thành tích, khả năng hoặc kỳ vọng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ “surpassing” được sử dụng đồng nhất trong ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "surpassing" có nguồn gốc từ động từ Latin "superpassare", trong đó "super" có nghĩa là "trên" và "passare" có nghĩa là "vượt qua". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, mang nghĩa là vượt trội hơn hoặc nổi bật hơn so với thứ gì đó. Ý nghĩa hiện tại của "surpassing" thể hiện một sự vượt trội rõ ràng, nhấn mạnh khả năng hoặc phẩm chất vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
Từ "surpassing" xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất vừa phải, chủ yếu trong phần Viết và Nói, nơi người thí sinh có thể cần mô tả các thành tựu hoặc sự vượt trội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như thể thao, giáo dục, và phát triển cá nhân để diễn tả sự vượt qua các giới hạn hoặc tiêu chuẩn. Từ ngữ này thường gợi ý về sự phát triển vượt bậc và thành công đáng ghi nhận.
Họ từ
Từ “surpassing” là một động từ phân từ hiện tại của động từ “surpass”, có nghĩa là vượt lên trên, vượt trội so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh để diễn tả sự vượt qua thành tích, khả năng hoặc kỳ vọng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ “surpassing” được sử dụng đồng nhất trong ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "r" thường ít được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "surpassing" có nguồn gốc từ động từ Latin "superpassare", trong đó "super" có nghĩa là "trên" và "passare" có nghĩa là "vượt qua". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, mang nghĩa là vượt trội hơn hoặc nổi bật hơn so với thứ gì đó. Ý nghĩa hiện tại của "surpassing" thể hiện một sự vượt trội rõ ràng, nhấn mạnh khả năng hoặc phẩm chất vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
Từ "surpassing" xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất vừa phải, chủ yếu trong phần Viết và Nói, nơi người thí sinh có thể cần mô tả các thành tựu hoặc sự vượt trội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như thể thao, giáo dục, và phát triển cá nhân để diễn tả sự vượt qua các giới hạn hoặc tiêu chuẩn. Từ ngữ này thường gợi ý về sự phát triển vượt bậc và thành công đáng ghi nhận.
