Bản dịch của từ Excess compensation trong tiếng Việt

Excess compensation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excess compensation(Noun)

ˈɛksɛs kˌɒmpənsˈeɪʃən
ˈɛkˌsɛs ˌkɑmpənˈseɪʃən
01

Một khoản tiền hoặc lợi ích trả cho nhân viên vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi thông thường

A sum of money or benefits paid to employees that exceeds what is normally required or expected.

超出正常水平的工资或福利,作为对员工的额外支付

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán vượt ra ngoài tiền công tiêu chuẩn thường dùng để đền bù cho những trách nhiệm hoặc thành tích extra.

A payment exceeding the standard compensation is often used to cover additional liabilities or performance-related expenses.

一笔超出标准赔偿的付款通常用来解决附加责任或绩效问题。

Ví dụ
03

Khoản thanh toán hoặc phúc lợi bổ sung được trao cho ai đó nhằm mục đích kích thích hoặc thưởng.

This refers to payments or benefits granted to someone as an incentive or reward.

这指的是作为激励或奖赏而给予某人的额外付款或权益。

Ví dụ