Bản dịch của từ Exclaim again trong tiếng Việt

Exclaim again

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclaim again(Verb)

ɛksklˈeɪm ˈeɪɡɪn
ˈɛkˈskɫeɪm ˈeɪɡən
01

Nói điều gì đó công khai hoặc lớn tiếng

To state something publicly or loudly

Ví dụ
02

Thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách mạnh mẽ.

To express a feeling or opinion loudly

Ví dụ
03

Hét lên bất ngờ trong cảm xúc mãnh liệt

To cry out suddenly in strong emotion

Ví dụ