Bản dịch của từ Exclusive choices trong tiếng Việt

Exclusive choices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive choices(Noun)

ɛksklˈuːsɪv tʃˈɔɪsɪz
ɛkˈskɫusɪv ˈtʃɔɪsɪz
01

Một sự lựa chọn chỉ giới hạn cho một nhóm hoặc cá nhân nhất định

A choice that is limited to a particular group or individual

Ví dụ
02

Hành động loại trừ hoặc bỏ qua một số lựa chọn hoặc tùy chọn nhất định.

The act of excluding or leaving out certain options or choices

Ví dụ
03

Một lựa chọn không dành cho tất cả mọi người.

An option that is not available to everyone

Ví dụ