Bản dịch của từ Exclusive distribution trong tiếng Việt
Exclusive distribution
Noun [U/C]

Exclusive distribution (Noun)
ɨksklˈusɨv dˌɪstɹəbjˈuʃən
ɨksklˈusɨv dˌɪstɹəbjˈuʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phương pháp phân phối mà nhà sản xuất chọn một vài nhà bán lẻ để bán sản phẩm của mình.
A distribution method where a manufacturer selects a few retailers to sell its products.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Exclusive distribution
Không có idiom phù hợp