Bản dịch của từ Exclusive subscription trong tiếng Việt

Exclusive subscription

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive subscription(Phrase)

ɛksklˈuːsɪv sʌbskrˈɪpʃən
ɛkˈskɫusɪv ˌsəbsˈkrɪpʃən
01

Dịch vụ đăng ký chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc thành viên được chọn lọc

A subscription service that's limited to a specific group of people or selected members.

只向特定人群或会员提供的订阅服务

Ví dụ
02

Một gói đăng ký cho phép truy cập vào nội dung hoặc dịch vụ không phổ biến rộng rãi

A subscription service grants access to content or services that are not available to the general public.

注册服务允许访问公众无法接触的内容或服务。

Ví dụ
03

Thỏa thuận nhận các sản phẩm hoặc dịch vụ độc quyền kèm phí

An exclusive product or service agreement with a fee.

一项关于支付费用以获得限制性产品或服务的协议

Ví dụ