Bản dịch của từ Exclusive use path trong tiếng Việt
Exclusive use path
Phrase

Exclusive use path(Phrase)
ɛksklˈuːsɪv jˈuːz pˈæθ
ɛkˈskɫusɪv ˈjuz ˈpæθ
Ví dụ
02
Một phương thức truy cập chỉ dành cho những người dùng nhất định, hạn chế việc sử dụng công khai.
A way of access that is limited to particular users avoiding public use
Ví dụ
