Bản dịch của từ Exclusive use path trong tiếng Việt

Exclusive use path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive use path(Phrase)

ɛksklˈuːsɪv jˈuːz pˈæθ
ɛkˈskɫusɪv ˈjuz ˈpæθ
01

Một con đường không được chia sẻ với người khác, thường cho một mục đích hoặc nhóm cụ thể.

A path that is not shared with others often for a specific purpose or group

Ví dụ
02

Một phương thức truy cập chỉ dành cho những người dùng nhất định, hạn chế việc sử dụng công khai.

A way of access that is limited to particular users avoiding public use

Ví dụ
03

Một lộ trình được chỉ định và chỉ dành cho một số cá nhân hoặc phương tiện nhất định.

A designated route that is restricted to certain individuals or vehicles

Ví dụ