Bản dịch của từ Executed contract trong tiếng Việt
Executed contract
Noun [U/C]

Executed contract(Noun)
ˈɛksəkjˌutɨd kˈɑntɹˌækt
ˈɛksəkjˌutɨd kˈɑntɹˌækt
01
Một thỏa thuận có tính pháp lý ràng buộc giữa hai hoặc nhiều bên, xác định các điều khoản của giao dịch hoặc mối quan hệ.
An agreement enforceable by law between two or more parties, establishing the terms of a transaction or relationship.
两方或多方之间具有法律效力的协议,明确了交易或关系的具体条款。
Ví dụ
Ví dụ
