Bản dịch của từ Executed operation trong tiếng Việt
Executed operation
Phrase

Executed operation(Phrase)
ˈɛksɪkjˌuːtɪd ˌɒpərˈeɪʃən
ˈɛksəkˌjutɪd ˌɑpɝˈeɪʃən
Ví dụ
02
Hành động thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ
An act of performing or accomplishing a task or duty
Ví dụ
