Bản dịch của từ Executor trong tiếng Việt

Executor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Executor(Noun)

ˈɛksɪkjˌuːtɐ
ˈɛksəkˌjutɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ