Anh - Việt
exemplars
Noun
exemplars (Noun)
/ˈɛksɪmpləz/
/ˈɛksəmˌpɫɑrz/
AI
Ví dụ
Nelson Mandela và Malala là những tấm gương mẫu mực về khả năng lãnh đạo xã hội hòa bình.Nelson Mandela and Malala are exemplars of peaceful social leadership.
Một số người có ảnh hưởng năm 2024 không phải là những tấm gương mẫu mực về hành vi xã hội tôn trọng người khác.Some 2024 influencers are not exemplars of respectful social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận xã hội, hoạt động tình nguyện của Maya là hình mẫu về trách nhiệm của giới trẻ.In social debates, Maya's volunteer work is an exemplar of youth responsibility.
Chương trình bữa trưa miễn phí của chính phủ không phải là mẫu mực về giảm nghèo.The government's free lunch plan is not an exemplar of poverty reduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một ví dụ hoặc mô hình đại diện cho một điều gì đó
Một ví dụ hoặc mô hình đại diện cho một điều gì đó
A representative example or model of something
Ví dụ
Trong bài luận thi quốc tế, vườn cộng đồng là tấm gương về hợp tác xã hội thành công.In IELTS essays, community gardens are exemplars of successful social cooperation.
Khảo sát cho thấy những người có ảnh hưởng trên mạng không phải là hình mẫu về hành vi xã hội có trách nhiệm.The survey found online influencers were not exemplars of responsible social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa