ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exempt property
Tài sản không bị đánh thuế hoặc tịch thu theo pháp luật.
Assets are not subject to taxation or seizure by law.
免于依法征税或查封的财产
Bất động sản hoặc tài sản cá nhân không chịu các nghĩa vụ pháp lý nhất định.
Real estate or personal assets are not subject to specific legal obligations.
房地产或个人财产不承担特定的法律责任。
Tài sản được luật quy định là không phải chịu trách nhiệm cho những yêu cầu hoặc khoản nợ nhất định.
Assets designated by law are not liable for certain claims or debts.
法律规定不承担特定债务或索赔责任的财产