Bản dịch của từ Exercises caution trong tiếng Việt
Exercises caution
Phrase

Exercises caution(Phrase)
ˈɛksəsˌaɪzɪz kˈɔːʃən
ˈɛksɝˌsaɪzɪz ˈkɔʃən
01
Để tránh những rủi ro hoặc phiền phức không cần thiết
To avoid unnecessary danger or trouble
Ví dụ
Ví dụ
