Bản dịch của từ Exercises caution trong tiếng Việt

Exercises caution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercises caution(Phrase)

ˈɛksəsˌaɪzɪz kˈɔːʃən
ˈɛksɝˌsaɪzɪz ˈkɔʃən
01

Cẩn trọng và xem xét rủi ro trước khi hành động

To be cautious and consider risks before acting

Ví dụ
02

Để tránh những rủi ro hoặc phiền phức không cần thiết

To avoid unnecessary danger or trouble

Ví dụ
03

Chăm sóc hoặc hành động cẩn thận trong các tình huống cụ thể

To take care or act carefully in specific situations

Ví dụ