Bản dịch của từ Exercising authority trong tiếng Việt
Exercising authority

Exercising authority(Noun)
Một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền thi hành quy tắc hoặc đưa ra quyết định.
An organization or agency has the authority to enforce rules or make decisions.
一个组织或机构有权执行规则或作出决策。
Exercising authority(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Exercising authority" có nghĩa là việc thực hiện quyền lực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức có để quản lý, kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, và tổ chức để mô tả hành động quyết định, ra lệnh hoặc kiểm soát. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ điệu và một số thuật ngữ có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
"Exercising authority" có nghĩa là việc thực hiện quyền lực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức có để quản lý, kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, và tổ chức để mô tả hành động quyết định, ra lệnh hoặc kiểm soát. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ điệu và một số thuật ngữ có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
