Bản dịch của từ Exhausted by trong tiếng Việt
Exhausted by
Phrase

Exhausted by(Phrase)
ɛɡzˈɔːstɪd bˈaɪ
ˈɛksˌhɔstɪd ˈbaɪ
01
Hoàn toàn kiệt sức hoặc mệt mỏi, cạn kiệt năng lượng hoặc tài nguyên
Completely worn out or fatigued drained of energy or resources
Ví dụ
Ví dụ
