Bản dịch của từ Exhausted eyes trong tiếng Việt
Exhausted eyes
Phrase

Exhausted eyes(Phrase)
ɛɡzˈɔːstɪd ˈaɪz
ˈɛksˌhɔstɪd ˈaɪz
Ví dụ
03
Tình trạng của mắt cho thấy cần nghỉ ngơi hoặc phục hồi.
A state of the eyes indicating a need for rest or recovery
Ví dụ
