Bản dịch của từ Exhausted eyes trong tiếng Việt

Exhausted eyes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhausted eyes(Phrase)

ɛɡzˈɔːstɪd ˈaɪz
ˈɛksˌhɔstɪd ˈaɪz
01

Mắt có quầng thâm hoặc đỏ do mệt mỏi

Eyes with dark circles or redness due to fatigue

Ví dụ
02

Đôi mắt có vẻ mệt mỏi hoặc căng thẳng do thiếu ngủ hoặc sử dụng quá sức.

Eyes that appear tired or fatigued from lack of sleep or overuse

Ví dụ
03

Tình trạng của mắt cho thấy cần nghỉ ngơi hoặc phục hồi.

A state of the eyes indicating a need for rest or recovery

Ví dụ