Bản dịch của từ Exhibit qualities trong tiếng Việt
Exhibit qualities
Phrase

Exhibit qualities(Phrase)
ɛɡzˈɪbɪt kwˈɒlɪtiz
ˈɛksəbɪt ˈkwɑɫətiz
01
Để thể hiện những phẩm chất nhất định cho việc quan sát
To present certain qualities for observation
Ví dụ
Ví dụ
