Bản dịch của từ Exhibit qualities trong tiếng Việt

Exhibit qualities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibit qualities(Phrase)

ɛɡzˈɪbɪt kwˈɒlɪtiz
ˈɛksəbɪt ˈkwɑɫətiz
01

Để thể hiện những phẩm chất nhất định cho việc quan sát

To present certain qualities for observation

Ví dụ
02

Để thể hiện hoặc bộc lộ những đặc điểm hoặc tính năng cụ thể

To manifest or reveal specific attributes or features

Ví dụ
03

Để thể hiện hoặc bộc lộ đặc điểm hoặc tính chất của ai đó hoặc một điều gì đó

To display or show characteristics or traits of someone or something

Ví dụ