Bản dịch của từ Exit fast after dinner trong tiếng Việt

Exit fast after dinner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit fast after dinner(Phrase)

ˈɛksɪt fˈɑːst ˈɑːftɐ dˈɪnɐ
ˈɛksɪt ˈfæst ˈhɑftɝ ˈdɪnɝ
01

Rời bàn nhanh chóng sau bữa ăn

To leave quickly after a meal

Ví dụ
02

Rời đi vội vàng sau bữa tối

To make a hurried departure following dinner

Ví dụ
03

Rời bỏ một nơi một cách nhanh chóng sau khi ăn

To abandon a place swiftly after eating

Ví dụ