exonerates
exonerates (Verb)
Nghĩa 01
Để miễn trừ khỏi một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
To relieve from a duty or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để xóa bỏ cáo buộc về hành vi sai trái hoặc bị nghi ngờ.
To clear from a charge of wrongdoing or suspicion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exonerates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exonerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exonerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exonerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exonerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exonerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exonerates" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "exonerare", mang nghĩa là giải oan, minh oan hoặc loại bỏ trách nhiệm. Trong tiếng Anh, "exonerate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khi một cá nhân được công nhận là vô tội sau khi đã bị buộc tội. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm: /ɪɡˈzɒnəreɪt/ (Anh) và /ɪɡˈzɑːnəreɪt/ (Mỹ).