Anh - Việt

Bản dịch của từ Exonerates trong tiếng Việt

exonerates

Verb

exonerates (Verb)

/ɪgzˈɑnɚeɪts/
/ɪgzˈɑnɚeɪts/
AI

Nghĩa 01

Để miễn trừ khỏi một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.

To relieve from a duty or obligation.

Ví dụ
Chính sách mới miễn cho các gia đình nghèo phí nhà ở xã hội tại Hà Nội.The new policy exonerates poor families from Hanoi's social housing fee.
Luật năm 2024 của Việt Nam không bao giờ miễn nghĩa vụ cấp dưỡng cho cha mẹ.Vietnam's 2024 law never exonerates parents from child support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để biện minh hoặc minh oan.

To justify or vindicate.

Ví dụ
Bằng chứng mới biện minh cho người bị cáo khỏi mọi cáo buộc xã hội.The new evidence exonerates the accused from all social charges.
Không có báo cáo nào chứng minh anh ta không phải chịu trách nhiệm xã hội giúp đỡ người khác.No report exonerates him from his social responsibility to help others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để xóa bỏ cáo buộc về hành vi sai trái hoặc bị nghi ngờ.

To clear from a charge of wrongdoing or suspicion.

Ví dụ
Bằng chứng mới đã giải tỏa nghi ngờ cho John về tội trộm năm 2023.The new evidence exonerates John from the theft charge in 2023.
Báo cáo không làm công ty thoát khỏi vi phạm môi trường.The report does not exonerate the company from environmental violations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exonerates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exonerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exonerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exonerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exonerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exonerating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh