Bản dịch của từ Expand flexibility trong tiếng Việt

Expand flexibility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expand flexibility(Phrase)

ˈɛkspænd flˌɛksɪbˈɪlɪti
ˈɛkˈspænd ˌfɫɛksəˈbɪɫəti
01

Khả năng co dãn mà không bị gãy

The ability to stretch without breaking

Ví dụ
02

Chất lượng linh hoạt hoặc khả năng thay đổi.

The quality of being adaptable or variable

Ví dụ
03

Khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh

The capacity for change or alteration

Ví dụ