Bản dịch của từ Expanding section trong tiếng Việt
Expanding section
Noun [U/C]

Expanding section(Noun)
ɛkspˈændɪŋ sˈɛkʃən
ˈɛkˈspændɪŋ ˈsɛkʃən
01
Một phần có thể mở rộng để hiển thị nhiều nội dung hoặc thông tin hơn
An item can be expanded to show more content or information.
一个项目可以展开,显示更多内容或信息。
Ví dụ
02
Một khoang chứa vật lý hoặc kỹ thuật số có thể chứa hoặc trình bày nội dung bổ sung khi được kích hoạt.
A physical or digital container that can store or display additional content when activated.
一个实体或电子的隔层,激活后可以容纳或展示额外内容
Ví dụ
03
Một phần riêng biệt của tài liệu hoặc sách nhằm cung cấp thông tin hoặc chi tiết bổ sung
A separate section in a document or book designed to provide additional information or details.
这是书籍或资料中的一部分,专门用来提供额外的信息或详细内容。
Ví dụ
