expands
expands (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng; trở nên mở rộng hơn hoặc mở rộng ra.
Make larger in size number or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expands (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expand |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expanded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expanded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expanding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expands" là dạng động từ của "expand", mang nghĩa là gia tăng kích thước, diện tích hoặc số lượng. Trong tiếng Anh, "expands" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự mở rộng hoặc phát triển, có thể liên quan đến các lĩnh vực như kinh tế, khoa học hay xã hội. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ngữ điệu và cách dùng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh mà từ xuất hiện.