Anh - Việt

Bản dịch của từ Expands trong tiếng Việt

expands

Verb

expands (Verb)

/ɪkspˈændz/
/ɪkspˈændz/
AI

Nghĩa 01

Trở nên lớn hơn về kích thước, diện tích hoặc phạm vi; mở rộng ra nhiều hơn.

Become larger in size or scope.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mở rộng dịch vụ để bao gồm nhiều chương trình thanh niên.The community center expands its services to include more youth programs.
Tổ chức từ thiện địa phương không mở rộng phạm vi ra ngoài giới hạn thành phố.The local charity does not expand its reach beyond the city limits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mở rộng về quy mô, phạm vi hoặc số lượng của một thứ gì đó; làm cho cái gì đó to ra hoặc bao phủ thêm nhiều phần hơn.

Increase the amount or scope of something.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện mở rộng các chương trình tiếp cận mỗi năm để giúp nhiều gia đình hơn.The charity expands its outreach programs every year to help more families.
Trung tâm cộng đồng không mở rộng dịch vụ năm nay do cắt giảm ngân sách.The community center does not expand its services this year due to budget cuts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng; trở nên mở rộng hơn hoặc mở rộng ra.

Make larger in size number or importance.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mở rộng các chương trình để bao gồm nhiều hoạt động cho thanh niên.The community center expands its programs to include more activities for youth.
Chính sách mới không mở rộng quyền tiếp cận dịch vụ xã hội cho các gia đình thu nhập thấp.The new policy does not expand access to social services for low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của expands (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

expand

V2

Quá khứ đơn

Past simple

expanded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

expanded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

expands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

expanding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh