Bản dịch của từ Expansive profile trong tiếng Việt

Expansive profile

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expansive profile(Phrase)

ɛkspˈænsɪv prˈəʊfaɪl
ɛkˈspænsɪv ˈproʊˌfaɪɫ
01

Một hồ sơ có phạm vi rộng hoặc bao quát nhiều lĩnh vực.

A profile that is broad or wideranging in scope

Ví dụ
02

Liên quan đến việc diễn đạt một cách chi tiết hoặc mở rộng về một điều gì đó

Relating to an extensive or detailed representation of something

Ví dụ
03

Chỉ ra một cái nhìn toàn diện bao quát nhiều khía cạnh khác nhau.

Indicating a comprehensive view encompassing various aspects

Ví dụ