Bản dịch của từ Expectant text trong tiếng Việt

Expectant text

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expectant text(Adjective)

ɛkspˈɛktənt tˈɛkst
ɛkˈspɛktənt ˈtɛkst
01

Có hoặc được đánh dấu bởi những kỳ vọng dự đoán.

Having or marked by expectations anticipatory

Ví dụ
02

Liên quan đến một người đang mong chờ điều gì đó, đặc biệt là một đứa trẻ.

Relating to a person who is expecting something especially a child

Ví dụ
03

Biểu hiện hoặc chỉ ra sự kỳ vọng

Expressive of or indicating expectation

Ví dụ