Bản dịch của từ Expenditure consistency trong tiếng Việt
Expenditure consistency
Noun [U/C]

Expenditure consistency(Noun)
ɛkspˈɛndɪtʃɐ kənsˈɪstənsi
ɛkˈspɛndɪtʃɝ ˈkɑnˈsɪstənsi
Ví dụ
03
Chất lượng đồng nhất hoặc ổn định trong các mô hình chi tiêu.
The quality of being consistent or uniform in patterns of expenditure
Ví dụ
