Bản dịch của từ Explanatory outline trong tiếng Việt

Explanatory outline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explanatory outline(Noun)

ɛksplˈænətərˌi aʊtlˈaɪn
ˌɛksˈpɫænəˌtɔri ˈaʊtˌɫaɪn
01

Một kế hoạch hoặc khung tổ chức rõ ràng cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề.

An organized plan or framework that provides an overview of the subject matter

Ví dụ
02

Một tóm tắt có cấu trúc giúp làm rõ hoặc giải thích một chủ đề hoặc khái niệm.

A structured summary that clarifies or explains a topic or concept

Ví dụ
03

Mô tả chi tiết về những điểm chính hoặc yếu tố của một thứ gì đó.

A detailed description of the main points or elements of something

Ví dụ