exploiter
Noun CountableNoun
exploiter (Noun Countable)
/ɪksplˈɔɪtəɹ/
/ɪksplˈɔɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người khai thác thường lợi dụng các cá nhân yếu đuối vì lợi ích cá nhân.Exploiters often manipulate vulnerable individuals for personal gain.
Nên có hậu quả đối với những người hành động như người khai thác.There should be consequences for those who act as exploiters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
exploiter (Noun)
/ɪksplˈɔɪtəɹ/
/ɪksplˈɔɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Kẻ lợi dụng đã tận dụng dân số yếu thế trong cuộc khủng hoảng.The exploiter took advantage of the vulnerable population during the crisis.
Quan trọng để bảo vệ xã hội khỏi những kẻ lợi dụng tìm lợi ích cá nhân.It's important to protect society from exploiters seeking personal gain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exploiter" xuất phát từ động từ "exploit", có nghĩa là người khai thác, thường chỉ đến cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng tài nguyên hoặc con người để thu lợi nhuận mà không công bằng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "exploiter" thường gắn liền với các ngữ cảnh chỉ trích các hành vi phi đạo đức, trong khi ở Mỹ có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hơn.