Bản dịch của từ Explorative era trong tiếng Việt
Explorative era
Phrase

Explorative era(Phrase)
ɛksplˈɔːrətˌɪv ˈɛrɐ
ˌɛksˈpɫɔrətɪv ˈɛrə
01
Một thời kỳ đánh dấu những tiến bộ quan trọng trong việc hiểu biết hoặc khám phá
An epoch marked by significant advancements in understanding or discovery
Ví dụ
02
Một giai đoạn đặc trưng bởi sự khám phá hoặc điều tra, thường trong bối cảnh khoa học hoặc văn hóa
A period characterized by exploration or investigation often in a scientific or cultural context
Ví dụ
