Bản dịch của từ Export safety trong tiếng Việt

Export safety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Export safety(Noun)

ˈɛkspɔːt sˈeɪfti
ˈɛkˌspɔrt ˈseɪfti
01

Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo việc vận chuyển và xử lý an toàn các sản phẩm xuất khẩu

Measures taken to ensure the safe transport and handling of exported products

Ví dụ
02

Các quy định pháp luật điều chỉnh việc xuất khẩu hàng hóa

The legal regulations governing the export of goods

Ví dụ
03

Quá trình gửi hàng hóa đến một quốc gia khác để bán.

The process of sending goods to another country for sale

Ví dụ