Bản dịch của từ Express belief trong tiếng Việt
Express belief
Phrase

Express belief(Phrase)
ˈɛksprəs bɪlˈiːf
ˈɛksˌprɛs bɪˈɫif
01
Trình bày rõ ràng nguyên tắc hoặc lập trường của mình
To articulate ones principles or stance
Ví dụ
02
Để truyền đạt niềm tin cá nhân hoặc quan điểm
To communicate a personal conviction or opinion
Ví dụ
03
Tuyên bố hoặc bày tỏ niềm tin hoặc lập trường về một điều gì đó
To declare or state ones faith or conviction about something
Ví dụ
