Bản dịch của từ Express shipping trong tiếng Việt

Express shipping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Express shipping(Noun)

ˈɛksprəs ʃˈɪpɪŋ
ˈɛksˌprɛs ˈʃɪpɪŋ
01

Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh hơn các phương thức giao hàng tiêu chuẩn.

A method of transporting goods that is faster than standard shipping methods

Ví dụ
02

Dịch vụ giao hàng nhanh chóng đảm bảo thời gian giao hàng nhanh hơn so với các lựa chọn vận chuyển thông thường.

An expedited service that guarantees quicker delivery than regular shipping options

Ví dụ
03

Dịch vụ giao hàng ưu tiên tốc độ và thường có chi phí cao hơn.

Shipping services that prioritize speed and often come at a higher cost

Ví dụ