Bản dịch của từ Express shipping trong tiếng Việt
Express shipping
Noun [U/C]

Express shipping(Noun)
ˈɛksprəs ʃˈɪpɪŋ
ˈɛksˌprɛs ˈʃɪpɪŋ
01
Một phương pháp vận chuyển hàng hóa nhanh hơn các phương thức giao hàng tiêu chuẩn.
A method of transporting goods that is faster than standard shipping methods
Ví dụ
Ví dụ
03
Dịch vụ giao hàng ưu tiên tốc độ và thường có chi phí cao hơn.
Shipping services that prioritize speed and often come at a higher cost
Ví dụ
