Bản dịch của từ Extend an olive branch trong tiếng Việt

Extend an olive branch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extend an olive branch(Phrase)

ɛkstˈɛnd ˈæn ˈəʊlɪv brˈɑːntʃ
ˈɛkˈstɛnd ˈan ˈoʊɫɪv ˈbræntʃ
01

Cố gắng giải quyết bất đồng hoặc thù địch

To attempt to resolve a conflict or hostility

Ví dụ
02

Để thể hiện một cử chỉ hòa bình hoặc hòa giải

To make a gesture of peace or reconciliation

Ví dụ
03

Đưa ra một cành ô liu như biểu tượng của hòa bình

To offer an olive branch as a symbol of peace

Ví dụ