Bản dịch của từ Extended school year trong tiếng Việt
Extended school year

Extended school year (Noun)
Một chương trình mở rộng năm học truyền thống để cung cấp thêm hướng dẫn học thuật.
A program that extends the traditional school year for additional academic instruction.
The extended school year helps students improve their math skills significantly.
Chương trình năm học kéo dài giúp học sinh cải thiện kỹ năng toán đáng kể.
Many parents do not support the extended school year program in our district.
Nhiều phụ huynh không ủng hộ chương trình năm học kéo dài ở quận chúng tôi.
Is the extended school year effective for reducing summer learning loss?
Chương trình năm học kéo dài có hiệu quả trong việc giảm thiểu sự mất kiến thức mùa hè không?
Một sáng kiến giáo dục nhằm giảm thiểu sự mất mát kiến thức mùa hè bằng cách cung cấp lớp học trong các tháng hè.
An educational initiative aimed at reducing summer learning loss by offering classes during the summer months.
The extended school year helps students retain information over the summer.
Năm học kéo dài giúp học sinh giữ kiến thức trong mùa hè.
Many parents do not support the extended school year initiative.
Nhiều phụ huynh không ủng hộ sáng kiến năm học kéo dài.
Is the extended school year effective for improving student performance?
Năm học kéo dài có hiệu quả trong việc cải thiện thành tích học sinh không?
The extended school year helps students improve their academic performance significantly.
Năm học kéo dài giúp học sinh cải thiện thành tích học tập đáng kể.
Many parents do not support the extended school year for their children.
Nhiều phụ huynh không ủng hộ năm học kéo dài cho con cái họ.
Is the extended school year effective in reducing summer learning loss?
Năm học kéo dài có hiệu quả trong việc giảm thiểu việc mất kiến thức mùa hè không?