Bản dịch của từ Extended school year trong tiếng Việt

Extended school year

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extended school year(Noun)

ɨkstˈɛndəd skˈul jˈɪɹ
ɨkstˈɛndəd skˈul jˈɪɹ
01

Chương trình mở rộng năm học truyền thống để có thêm các buổi dạy học.

This is an extended school year program designed to provide additional academic guidance.

一个延长传统学年,用于额外学术教学的课程安排。

Ví dụ
02

Một sáng kiến giáo dục nhằm giảm thiểu mất kiến thức trong kỳ nghỉ hè bằng cách tổ chức các lớp học vào mùa hè.

An educational initiative aimed at minimizing summer learning loss by offering classes during the summer months.

一项旨在帮助学生在暑期避免学习退步的教育项目,通过在暑假期间提供课程来实现

Ví dụ
03

Một lịch học điều chỉnh với thời gian học kéo dài hơn nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của học sinh.

An adjusted study schedule now includes an extended period dedicated to learning to meet the diverse needs of students.

一份经调整的学校日历,增加了更长的学习期,以满足学生多样化的需求。

Ví dụ