Bản dịch của từ Extension cost trong tiếng Việt
Extension cost
Noun [U/C]

Extension cost(Noun)
ɛkstˈɛnʃən kˈɒst
ɪkˈstɛnʃən ˈkɑst
01
Ví dụ
03
Một trường hợp hoặc hình thức cụ thể của việc mở rộng, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.
A particular instance or form of extending especially in a financial context
在财务领域,拓展的具体形式或案例
Ví dụ
