Bản dịch của từ Extension cost trong tiếng Việt

Extension cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extension cost(Noun)

ɛkstˈɛnʃən kˈɒst
ɪkˈstɛnʃən ˈkɑst
01

Trạng thái kéo dài

The state of being extended

持续的状态

Ví dụ
02

Hành động mở rộng một cái gì đó

The act of extending something

扩展某物的动作

Ví dụ
03

Một trường hợp hoặc hình thức cụ thể của việc mở rộng, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.

A particular instance or form of extending especially in a financial context

在财务领域,拓展的具体形式或案例

Ví dụ