Bản dịch của từ External factor trong tiếng Việt
External factor
Noun [U/C]

External factor(Noun)
ˈɨkstɝnəl fˈæktɚ
ˈɨkstɝnəl fˈæktɚ
Ví dụ
02
Bất kỳ ảnh hưởng nào xuất phát từ yếu tố bên ngoài ngữ cảnh trực tiếp của một tình huống, quyết định hoặc môi trường.
Any external influence that immediately affects a situation, decision, or environment.
任何来自情境的直接外部影响,包括环境、决策或情况,都属于这一范畴。
Ví dụ
03
Một khía cạnh của môi trường cá nhân có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc quyết định của họ.
One aspect of a person's environment can influence their behavior or decisions.
环境的某个方面可能会影响个人的行为或决策。
Ví dụ
