Bản dịch của từ External factor trong tiếng Việt
External factor
Noun [U/C]

External factor(Noun)
ˈɨkstɝnəl fˈæktɚ
ˈɨkstɝnəl fˈæktɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khía cạnh của môi trường của một cá nhân có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc quyết định của họ.
An aspect of an individual's environment that can influence their behavior or decisions.
Ví dụ
