Bản dịch của từ External layer trong tiếng Việt

External layer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External layer(Phrase)

ɛkstˈɜːnəl lˈeɪɐ
ɛkˈstɝnəɫ ˈɫeɪɝ
01

Một lớp bảo vệ hoặc trang trí nằm ở bên ngoài

A protective or decorative layer that is on the exterior

Ví dụ
02

Một lớp nằm ở phía ngoài của một vật thể nào đó

A layer that is positioned on the outside of something

Ví dụ
03

Lớp phủ hoặc lớp bọc bên ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt

The outermost covering or coating of an object or surface

Ví dụ