Anh - Việt

Bản dịch của từ Externals trong tiếng Việt

externals

Noun

externals (Noun)

/ɛkstˈɜːnəlz/
/ɛkˈstɝnəɫz/
AI

Nghĩa 01 · Các yếu tố hoặc ảnh hưởng có nguồn gốc từ bên ngoài hệ thống hoặc tổ chức

Các yếu tố hoặc ảnh hưởng có nguồn gốc từ bên ngoài hệ thống hoặc tổ chức

Factors or influences originating outside a system or organization

Ví dụ
Các yếu tố bên ngoài như mạng xã hội ảnh hưởng đến chủ đề nói IELTS ngày nay.Externals like social media affect IELTS speaking topics today.
Các yếu tố bên ngoài không phải lúc nào cũng giúp học sinh cải thiện kỹ năng xã hội.Externals do not always improve social skills for students.

Nghĩa 02 · Các tính năng hoặc bộ phận bên ngoài

Các tính năng hoặc bộ phận bên ngoài

External features or parts

Ví dụ
Các phần bên ngoài của tòa nhà thể hiện rõ lịch sử xã hội của nó.The externals of the building show its social history clearly.
Ngoại hình không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị xã hội của một người.Externals do not always reflect a person's social values.

Nghĩa 03 · Bề mặt bên ngoài hoặc cấu trúc của một cái gì đó đặc biệt là một tòa nhà

Bề mặt bên ngoài hoặc cấu trúc của một cái gì đó đặc biệt là một tòa nhà

The outer surface or structure of something especially a building

Ví dụ
Mặt ngoài của thư viện thành phố được sơn màu xanh sáng vào năm ngoái.The externals of the city library were painted bright blue last year.
Học sinh không bàn về phần bên ngoài của tòa nhà trường cũ.Students did not discuss the externals of the old school building.

Video ngữ cảnh